蓝莓
[lán méi] [蓝 莓]
việt quất
妈妈在面包上抹了一层蓝莓果酱。
mā ma zài miàn bāo shàng mǒ le yì céng lán méi guǒ jiàng.Mẹ phết một lớp mứt việt quất lên bánh mì.
[lán méi] [蓝 莓]
việt quất
妈妈在面包上抹了一层蓝莓果酱。
mā ma zài miàn bāo shàng mǒ le yì céng lán méi guǒ jiàng.Mẹ phết một lớp mứt việt quất lên bánh mì.