蔂[léi]Lưu từKhácquấn; dây leo; mâm xôi; (văn học) giỏ để mang đấtTừ cận nghĩa:绕ràoHSK 5quấn裹guǒHSK 7quấn停放tíng fàngHSK 9đỗ (xe, v.v.)裈kūnquần (cũ)裤kùquần郡jùnquận卷绕juǎn ràoquấn盘缠pán chánquấn裤装kù zhuāngquần (dài, ngắn,...)