盘缠[pán chán] [盘 缠]Lưu từKhácquấn; quay vòngChữ trong từ盘pánđĩa缠chánquấn quanhTừ cùng chữ:盘子pán ziHSK 4khay盘旋pán xuánHSK 6xoắn ốc盘算pán suànHSK 8tính toán纠缠jiū chánHSK 8bị rốiTừ cận nghĩa:绕ràoHSK 5quấn裹guǒHSK 7quấn停放tíng fàngHSK 9đỗ (xe, v.v.)蔂léiquấn裈kūnquần (cũ)裤kùquần郡jùnquận卷绕juǎn ràoquấn裤装kù zhuāngquần (dài, ngắn,...)