卷绕[juǎn rào] [卷 绕]Lưu từKhácquấn; cuộn; quấn chỉChữ trong từ卷juǎncuộn绕ràoquấnTừ cùng chữ:围绕wéi ràoHSK 5xoay quanh缠绕chán ràoHSK 6xoắn环绕huán ràoHSK 7bao quanh卷入juǎn rùHSK 8bị cuốn vào卷子juàn ziHSK 8bài thiTừ cận nghĩa:绕ràoHSK 5quấn裹guǒHSK 7quấn停放tíng fàngHSK 9đỗ (xe, v.v.)蔂léiquấn裈kūnquần (cũ)裤kùquần郡jùnquận盘缠pán chánquấn裤装kù zhuāngquần (dài, ngắn,...)