薪俸[xīn fèng] [薪 俸]Lưu từKháclương; thu nhậpChữ trong từ薪xīncủi俸fèng(dạng kết hợp) lươngTừ cùng chữ:薪水xīn shuǐHSK 6lươngTừ cận nghĩa:量liángHSK 4đo薪水xīn shuǐHSK 6lương俸钱fèng qiánlương工钱gōng qiánlương薪金xīn jīnlương资俸zī fènglương