俸钱[fèng qián] [俸 钱]Lưu từKháclươngChữ trong từ俸fèng(dạng kết hợp) lương钱qiántiềnTừ cùng chữ:价钱jià qianHSK 3giá cả挣钱zhèng qiánHSK 5kiếm tiền省钱shěng qiánHSK 6tiết kiệm tiền赚钱zhuàn qiánHSK 6kiếm tiền金钱jīn qiánHSK 6tiền压岁钱yā suì qiánHSK 6tiền mừng tuổi cho trẻ em vào đêm Giao thừa本钱běn qiánHSK 7vốn赔钱péi qiánHSK 8lỗ tiền零钱líng qiánHSK 8tiền thốiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:量liángHSK 4đo薪水xīn shuǐHSK 6lương工钱gōng qiánlương薪俸xīn fènglương薪金xīn jīnlương资俸zī fènglương