资俸[zī fèng] [资 俸]Lưu từKháclương; thù lao; tiền côngChữ trong từ资zītài nguyên俸fèng(dạng kết hợp) lươngTừ cùng chữ:资格zī géHSK 3tư cách资金zī jīnHSK 3quỹ资料zī liàoHSK 4tài liệu资源zī yuánHSK 4tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản)资产zī chǎnHSK 5tài sản资助zī zhùHSK 5trợ cấp资本zī běnHSK 5vốn (kinh tế)资历zī lìHSK 9trình độ资深zī shēnHSK 9kỳ cựu (nhà báo,...)Xem thêm (2)Từ cận nghĩa:量liángHSK 4đo薪水xīn shuǐHSK 6lương俸钱fèng qiánlương工钱gōng qiánlương薪俸xīn fènglương薪金xīn jīnlương