薪金[xīn jīn] [薪 金]Lưu từKháclương; mức lươngChữ trong từ薪xīncủi金jīnvàngTừ cùng chữ:现金xiàn jīnHSK 3tiền mặt资金zī jīnHSK 3quỹ奖金jiǎng jīnHSK 4tiền thưởng美金měi jīnHSK 4đô la Mỹ黄金huáng jīnHSK 4vàng奖学金jiǎng xué jīnHSK 4học bổng基金jī jīnHSK 5quỹ押金yā jīnHSK 5tiền đặt cọc租金zū jīnHSK 6tiền thuêXem thêm (3)Từ cận nghĩa:量liángHSK 4đo薪水xīn shuǐHSK 6lương俸钱fèng qiánlương工钱gōng qiánlương薪俸xīn fènglương资俸zī fènglương