藏拙[cáng zhuó] [藏 拙]Lưu từKháctránh làm việc mà mình vụng về để giữ thể diệnChữ trong từ藏cángche giấu拙zhuōvụng vềTừ cùng chữ:笨拙bèn zhuōHSK 6vụng về藏匿cáng nìHSK 7che giấu藏品cáng pǐnHSK 7hiện vật bảo tàng藏身cáng shēnHSK 7ẩn nấp