藏猫猫[cáng māo māo] [藏 猫 猫]Lưu từKháctrò chơi trốn tìm; chơi ú òaChữ trong từ藏cángche giấu猫māomèo (lượng từ: 只 (zhī))猫māomèo (lượng từ: 只 (zhī))Từ cùng chữ:熊猫xióng māoHSK 3gấu trúc大熊猫dà xióng māoHSK 5gấu trúc lớn (Ailuropoda melanoleuca)藏匿cáng nìHSK 7che giấu藏品cáng pǐnHSK 7hiện vật bảo tàng藏身cáng shēnHSK 7ẩn nấpTừ cận nghĩa:藏猫儿cáng māo rtrò chơi trốn tìm躲猫猫duǒ māo māotrò chơi trốn tìm