藐忽[miǎo hū] [藐 忽]Lưu từKháccoi thườngChữ trong từ藐miǎocoi thường忽hūsao nhãngTừ cùng chữ:疏忽shū huHSK 9sao nhãngTừ cận nghĩa:看不起kàn bu qǐHSK 4coi thường瞧不起qiáo bù qǐHSK 8coi thường蔑miècoi thường藐miǎocoi thường小视xiǎo shìcoi thường恨恶hèn wùcoi thường看轻kàn qīngcoi thường