小视[xiǎo shì] [TIỂU 视]Lưu từKháccoi thường; khinh miệtChữ trong từ小xiǎoTIỂUnhỏ视shìbiến thể của 视 (shì)Từ cùng chữ:小姐xiǎo jieHSK 1cô gái小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học小时xiǎo shíHSK 1giờ电视diàn shìHSK 1truyền hình小学生xiǎo xué shēngHSK 1học sinh tiểu học小孩儿xiǎo hái rHSK 1biến thể er hoá của 小孩 (xiǎo hái)小朋友xiǎo péng yǒuHSK 1trẻ em小声xiǎo shēngHSK 2giọng nhỏ小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thậnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:看不起kàn bu qǐHSK 4coi thường瞧不起qiáo bù qǐHSK 8coi thường蔑miècoi thường藐miǎocoi thường恨恶hèn wùcoi thường看轻kàn qīngcoi thường藐忽miǎo hūcoi thường