虎头蛇尾[hǔ tóu shé wěi] [虎 头 蛇 尾]Lưu từKhácnghĩa đen: đầu hổ, đuôi rắn (thành ngữ); nghĩa bóng: khởi đầu mạnh mẽ nhưng kết thúc yếu ớtChữ trong từ虎hǔcon hổ头tóuđầu蛇shérắn尾wěiđuôiTừ cùng chữ:结尾jié wěiHSK 8kết thúc追尾zhuī wěiHSK 9tông vào đuôi xe