虐待狂[nüè dài kuáng] [虐 待 狂]Lưu từKhácchủ nghĩa bạo dâm; người bạo dâmChữ trong từ虐nüèhà khắc待dāi狂kuángđiênTừ cùng chữ:疯狂fēng kuángHSK 5điên cuồng猖狂chāng kuángHSK 7ngông cuồng虐待nu:è dàiHSK 8ngược đãiTừ cận nghĩa:施虐癖shī nüè pǐchủ nghĩa bạo dâm (sadism)