蛋壳[dàn ké] [蛋 壳]Lưu từKhácvỏ trứngChữ trong từ蛋dàntrứng壳qiào(dạng kết hợp) vỏTừ ghép:鸡蛋壳儿jī dàn ké rvỏ trứngTừ cùng chữ:蛋糕dàn gāoHSK 5bánh ngọt贝壳bèi kéHSK 7vỏ (của động vật thân mềm)蛋白质dàn bái zhìHSK 7proteinTừ cận nghĩa:鸡蛋壳儿jī dàn ké rvỏ trứng