鸡蛋壳儿[jī dàn ké r] [鸡 蛋 壳 儿]Lưu từKhácvỏ trứngChữ trong từ鸡jīgia cầm蛋dàntrứng壳qiào(dạng kết hợp) vỏ儿rénbiến thể của 人 (rén)Từ cùng chữ:哪儿nǎ rHSK 1ở đâu?女儿nǚ érHSK 1con gái玩儿wán rHSK 1chơi这儿zhè rHSK 1ở đây那儿nà rHSK 1ở đó鸡蛋jī dànHSK 1trứng (gà)一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:蛋壳dàn kévỏ trứng