蛋黄酱[dàn huáng jiàng] [蛋 黄 酱]Lưu từKhácsốt mayonnaiseChữ trong từ蛋dàntrứng黄huángmàu vàng酱jiàngtươngTừ cùng chữ:蛋糕dàn gāoHSK 5bánh ngọt果酱guǒ jiàngHSK 6mứt蛋白质dàn bái zhìHSK 7proteinTừ cận nghĩa:美乃滋měi nǎi zīsốt mayonnaise (từ mượn) (Đài Loan)