蛾类[é lèi] [蛾 类]Lưu từKhácngài (họ côn trùng)Chữ trong từ蛾é(hình thức kết hợp) con ngài类lèiloạiTừ cùng chữ:人类rén lèiHSK 3nhân loại种类zhǒng lèiHSK 4loại分类fēn lèiHSK 5phân loại之类zhī lèiHSK 6vân vân同类tóng lèiHSK 9tương tự诸如此类zhū rú cǐ lèiHSK 9những thứ tương tự