蠖[huò]Lưu từKhácsâu đoTừ ghép:尺蠖chǐ huòsâu đo, ấu trùng của bướm trong họ Geometridae尺蠖蛾chǐ huò ébướm trong họ GeometridaeTừ cận nghĩa:然后rán hòuHSK 2sau đó过后guò hòuHSK 6sau đó继而jì érHSK 8sau đó辄zhésau đó次后cì hòusau đó而后ér hòusau đó在此后zài cǐ hòusau đó在此之后zài cǐ zhī hòusau đó