在此后[zài cǐ hòu] [TẠI 此 后]Lưu từKhácsau đó; từ lúc đó trở điChữ trong từ在zàiTẠItồn tại此cǐnày后hòuphía sauTừ cùng chữ:在家zài jiāHSK 1ở nhà最后zuì hòuHSK 1cuối cùng今后jīn hòuHSK 2sau này以后yǐ hòuHSK 2sau然后rán hòuHSK 2sau đó前后qián hòuHSK 3trước và sau背后bèi hòuHSK 3phía sau落后luò hòuHSK 3tụt hậu之后zhī hòuHSK 4sauXem thêm (3)Từ cận nghĩa:然后rán hòuHSK 2sau đó过后guò hòuHSK 6sau đó继而jì érHSK 8sau đó蠖huòsâu đo辄zhésau đó次后cì hòusau đó而后ér hòusau đó在此之后zài cǐ zhī hòusau đó