次后
[cì hòu] [次 后]
sau đó; rồi
失败几次后,他仍旧不肯放弃。
shī bài jǐ cì hòu, tā réng jiù bù kěn fàng qì.Thất bại vài lần, anh ấy vẫn không chịu bỏ cuộc.
[cì hòu] [次 后]
sau đó; rồi
失败几次后,他仍旧不肯放弃。
shī bài jǐ cì hòu, tā réng jiù bù kěn fàng qì.Thất bại vài lần, anh ấy vẫn không chịu bỏ cuộc.