袍泽[páo zé] [袍 泽]Lưu từKhácđồng độiChữ trong từ袍páoáo dài (có lót)泽zéhồTừ cùng chữ:光泽guāng zéHSK 7độ bóng沼泽zhǎo zéHSK 9đầm lầyTừ cận nghĩa:战友zhàn yǒuHSK 6đồng đội同袍tóng páođồng đội队友duì yǒuđồng đội