裂体吸虫[liè tǐ xī chóng] [裂 体 吸 虫]Lưu từKhácsán máng, loại sán dẹp ký sinh gây bệnh sán máng (bệnh schistosomiasis)Chữ trong từ裂liètách体tǐcơ thể吸xīhít vào虫chóngdạng động vật cấp thấp, bao gồm côn trùng, ấu trùng côn trùng, giun…Từ cùng chữ:害虫hài chóngHSK 7côn trùng gây hại昆虫kūn chóngHSK 8côn trùng裂痕liè hénHSK 8vết nứt裂缝liè fèngHSK 8vết nứt