角朊[jiǎo ruǎn] [角 朊]Lưu từKháckeratinChữ trong từ角jiǎogóc朊ruǎnproteinTừ cùng chữ:角度jiǎo dùHSK 2góc角色jué sèHSK 4vai trò角落jiǎo luòHSK 8góc khuất角逐jué zhúHSK 8tranh giànhTừ cận nghĩa:角蛋白jiǎo dàn báikeratin (protein cấu thành móng và lông vũ,...)角质素jiǎo zhì sùkeratin