角质素[jiǎo zhì sù] [角 质 素]Lưu từKháckeratinChữ trong từ角jiǎogóc质zhìtính cách素sùtơ sốngTừ cùng chữ:角度jiǎo dùHSK 2góc角色jué sèHSK 4vai trò元素yuán sùHSK 6thành phần cơ bản của cái gì đó因素yīn sùHSK 6yếu tố要素yào sùHSK 6yếu tố thiết yếu维生素wéi shēng sùHSK 6vitamin激素jī sùHSK 7hormone朴素pǔ sùHSK 8giản dị và đơn giản角落jiǎo luòHSK 8góc khuấtXem thêm (2)Từ cận nghĩa:角朊jiǎo ruǎnkeratin角蛋白jiǎo dàn báikeratin (protein cấu thành móng và lông vũ,...)