角蛋白[jiǎo dàn bái] [角 蛋 白]Lưu từKháckeratin (protein cấu thành móng và lông vũ,...)Chữ trong từ角jiǎogóc蛋dàntrứng白báitrắngTừ cùng chữ:明白míng baiHSK 1hiểu角度jiǎo dùHSK 2góc角色jué sèHSK 4vai trò苍白cāng báiHSK 6nhợt nhạt对白duì báiHSK 7lời thoại (trong phim hoặc vở kịch)惨白cǎn báiHSK 7tái nhợt như chết白白bái báiHSK 7uổng công表白biǎo báiHSK 7giãi bày黑白hēi báiHSK 7đen và trắngXem thêm (3)