角膜炎[jiǎo mó yán] [角 膜 炎]Lưu từKhácviêm giác mạcChữ trong từ角jiǎogóc膜mómàng炎yánngọn lửaTừ cùng chữ:角度jiǎo dùHSK 2góc角色jué sèHSK 4vai trò发炎fā yánHSK 6bị viêm角落jiǎo luòHSK 8góc khuất角逐jué zhúHSK 8tranh giành