誓词[shì cí] [誓 词]Lưu từKháclời thề; cam kếtChữ trong từ誓shìlời thề词cítừTừ ghép:效忠誓词xiào zhōng shì cílời thề trung thànhTừ cùng chữ:生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)歌词gē cíHSK 6lời bài hátTừ cận nghĩa:盟ménglời thề誓shìlời thề实利shí lìlợi thế誓约shì yuēlời thề