实利[shí lì] [实 利]Lưu từKháclợi thế; lợi ích; lợi nhuận ròngChữ trong từ实shíthật利lìsắc bénTừ ghép:实利主义shí lì zhǔ yìchủ nghĩa vị lợiTừ cùng chữ:实习shí xíHSK 2thực hành实在shí zàiHSK 2thực sự实现shí xiànHSK 2đạt được实际shí jìHSK 2thực tế流利liú lìHSK 2lưu loát顺利shùn lìHSK 2một cách suôn sẻ实力shí lìHSK 3sức mạnh实行shí xíngHSK 3thực hiện实验shí yànHSK 3thí nghiệmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:盟ménglời thề誓shìlời thề誓约shì yuēlời thề誓词shì cílời thề