实利主义[shí lì zhǔ yì] [实 利 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa vị lợiChữ trong từ实shíthật利lìsắc bén主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:实习shí xíHSK 2thực hành实在shí zàiHSK 2thực sự实现shí xiànHSK 2đạt được实际shí jìHSK 2thực tế实力shí lìHSK 3sức mạnh实行shí xíngHSK 3thực hiện实验shí yànHSK 3thí nghiệm意义yì yìHSK 3ý nghĩa实际上shí jì shàngHSK 3thực raXem thêm (3)Từ cận nghĩa:功利主义gōng lì zhǔ yìchủ nghĩa vị lợi