功利主义[gōng lì zhǔ yì] [功 利 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa vị lợiChữ trong từ功gōnghành động hoặc dịch vụ có công利lìsắc bén主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:功夫gōng fuHSK 3kỹ năng功能gōng néngHSK 3chức năng功课gōng kèHSK 3bài tập意义yì yìHSK 3ý nghĩa含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)正义zhèng yìHSK 5công lý名义míng yìHSK 6tên贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấu起义qǐ yìHSK 6khởi nghĩaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:实利主义shí lì zhǔ yìchủ nghĩa vị lợi