誓约[shì yuē] [誓 约]Lưu từKháclời thề; lời hứa; lời cam kếtChữ trong từ誓shìlời thề约yuēhẹnTừ ghép:语言誓约yǔ yán shì yuēcam kết ngôn ngữ (chỉ nói ngôn ngữ đích tại trường ngôn ngữ)Từ cùng chữ:大约dà yuēHSK 3khoảng节约jié yuēHSK 3tiết kiệm制约zhì yuēHSK 5hạn chế签约qiān yuēHSK 5ký hợp đồng hoặc thỏa thuận合约hé yuēHSK 6hiệp ước预约yù yuēHSK 6đặt chỗ公约gōng yuēHSK 7công ước (tức là hiệp định quốc tế)契约qì yuēHSK 8thỏa thuận条约tiáo yuēHSK 9hiệp ướcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:盟ménglời thề誓shìlời thề实利shí lìlợi thế誓词shì cílời thề