语言誓约[yǔ yán shì yuē] [语 言 誓 约]Lưu từKháccam kết ngôn ngữ (chỉ nói ngôn ngữ đích tại trường ngôn ngữ)Chữ trong từ语yǔphương ngữ言yántừ誓shìlời thề约yuēhẹnTừ cùng chữ:语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ大约dà yuēHSK 3khoảng节约jié yuēHSK 3tiết kiệm语法yǔ fǎHSK 4ngữ pháp语音yǔ yīnHSK 4âm thanh lời nói制约zhì yuēHSK 5hạn chế签约qiān yuēHSK 5ký hợp đồng hoặc thỏa thuận合约hé yuēHSK 6hiệp ước预约yù yuēHSK 6đặt chỗXem thêm (3)