让人羡慕
[ràng rén xiàn mù] [让 NHÂN 羡 慕]
đáng ngưỡng mộ; được ngưỡng mộ
他们是一对让人羡慕的情侣。
tā men shì yí duì ràng rén xiàn mù de qíng lǚ.Họ là một cặp đôi khiến người khác phải ngưỡng mộ.
[ràng rén xiàn mù] [让 NHÂN 羡 慕]
đáng ngưỡng mộ; được ngưỡng mộ
他们是一对让人羡慕的情侣。
tā men shì yí duì ràng rén xiàn mù de qíng lǚ.Họ là một cặp đôi khiến người khác phải ngưỡng mộ.