词藻[cí zǎo] [词 藻]Lưu từKháctu từ; ngôn ngữ hoa mỹChữ trong từ词cítừ藻zǎocỏ thủy sinhTừ ghép:玩弄词藻wán nòng cí zǎochơi chữ (một cách không trung thực)Từ cùng chữ:词典cí diǎnHSK 2từ điển词语cí yǔHSK 2từ (thuật ngữ chung bao gồm từ đơn âm đến cụm ngắn)词汇cí huìHSK 4từ vựng海藻hǎi zǎoHSK 7rong biểnTừ cận nghĩa:修辞xiū cítu từ辞藻cí zǎotu từ