话亭[huà tíng] [话 亭]Lưu từKhácbốt điện thoạiChữ trong từ话huàphương ngữ亭tíngđìnhTừ ghép:电话亭diàn huà tíngbốt điện thoạiTừ cùng chữ:话剧huà jùHSK 3vở kịch sân khấu话题huà tíHSK 3chủ đề (của cuộc nói chuyện)报亭bào tíngHSK 7quầy báo话筒huà tǒngHSK 7microphone话语huà yǔHSK 7từ ngữ话费huà fèiHSK 7cước phí cuộc gọiTừ cận nghĩa:电话亭diàn huà tíngbốt điện thoại