诲淫诲盗[huì yín huì dào] [诲 淫 诲 盗]Lưu từKháckhuyến khích tình dục và bạo lực; kích thích dục vọng và lòng thamChữ trong từ诲huìdạy淫yínquá mức诲huìdạy盗dàoăn trộmTừ cùng chữ:强盗qiáng dàoHSK 6cướp (bằng vũ lực)海盗hǎi dàoHSK 7cướp biển防盗fáng dàoHSK 7chống trộm