谒访[yè fǎng] [谒 访]Lưu từKhácbày tỏ lòng kính trọng; thăm (mộ tổ tiên)Chữ trong từ谒yèthăm (bề trên)访fǎng(dạng kết hợp) thămTừ cùng chữ:采访cǎi fǎngHSK 4phỏng vấn拜访bài fǎngHSK 5đến thăm出访chū fǎngHSK 6đi thăm chính thức ở nước ngoài互访hù fǎngHSK 7thăm viếng lẫn nhau来访lái fǎngHSK 8đến thăm