谢霆锋[xiè tíng fēng] [TẠ 霆 锋]Lưu từKhácTạ Đình Phong hoặc Nicholas Tse (1980-), ngôi sao CantopopChữ trong từ谢xièTẠcảm ơn霆tíngtiếng sấm锋fēngmũi giáoTừ cùng chữ:谢谢xiè xieHSK 1cảm ơn先锋xiān fēngHSK 6tiên phong谢绝xiè juéHSK 6từ chối khéo交锋jiāo fēngHSK 8giao đấu