谦让[qiān ràng] [谦 让]Lưu từKháctừ chối một cách khiêm tốnChữ trong từ谦qiānkhiêm tốn让ràngnhườngTừ cùng chữ:转让zhuǎn ràngHSK 5chuyển nhượng (quyền sở hữu, quyền lợi, v.v.)谦虚qiān xūHSK 6khiêm tốn谦逊qiān xùnHSK 8khiêm tốn退让tuì ràngHSK 9tránh sang một bên