谨严[jǐn yán] [谨 严]Lưu từKháckỹ lưỡng; nghiêm ngặtChữ trong từ谨jǐncẩn thận严yánchặt (được niêm phong kín)Từ cùng chữ:谨慎jǐn shènHSK 8cẩn thận尊严zūn yánHSK 9phẩm giá庄严zhuāng yánHSK 9trang nghiêmTừ cận nghĩa:彻chèkỹ lưỡng纤密xiān mìkỹ lưỡng