谱分析[pǔ fēn xī] [谱 分 析]Lưu từKhácphân tích phổ (vật lý)Chữ trong từ谱pǔbiểu đồ分fēnphút析xītáchTừ ghép:光谱分析guāng pǔ fēn xīphân tích quang phổTừ cùng chữ:分析fēn xīHSK 5phân tích解析jiě xīHSK 8phân tích