光谱分析[guāng pǔ fēn xī] [光 谱 分 析]Lưu từKhácphân tích quang phổChữ trong từ光guāngánh sáng谱pǔbiểu đồ分fēnphút析xītáchTừ cùng chữ:光明guāng míngHSK 3ánh sáng光临guāng línHSK 4quang lâm光盘guāng pánHSK 4đĩa CD光线guāng xiànHSK 5tia sáng光荣guāng róngHSK 5vinh dự và vinh quang分析fēn xīHSK 5phân tích光辉guāng huīHSK 6rực rỡ光彩guāng cǎiHSK 7độ bóng光泽guāng zéHSK 7độ bóngXem thêm (3)