贞洁[zhēn jié] [贞 洁]Lưu từKháctrinh tiếtChữ trong từ贞zhēntrinh tiết洁jiésạch sẽTừ cùng chữ:清洁qīng jiéHSK 6sạch纯洁chún jiéHSK 7thuần khiết廉洁lián jiéHSK 8liêm khiết简洁jiǎn jiéHSK 8ngắn gọn整洁zhěng jiéHSK 9gọn gàngTừ cận nghĩa:贞zhēntrinh tiết贞节zhēn jiétrinh tiết