负疚[fù jiù] [负 疚]Lưu từKhác(văn học) cảm thấy có lỗi; cảm thấy tội lỗiChữ trong từ负fùmang疚jiùbệnh mãn tínhTừ cùng chữ:负责fù zéHSK 3chịu trách nhiệm về负担fù dānHSK 4gánh chịu (chi phí, trách nhiệm,...)负责人fù zé rénHSK 5người phụ trách负有fù yǒuHSK 7chịu trách nhiệm负面fù miànHSK 7tiêu cực