购物大厦[gòu wù dà shà] [购 物 ĐẠI 厦]Lưu từKháctrung tâm thương mạiChữ trong từ购gòumua物wù(hình thức kết hợp) vật大dàĐẠIto厦shàtòa nhà caoTừ cùng chữ:购买gòu mǎiHSK 4mua购物gòu wùHSK 4mua sắm大厦dà shàHSK 7tòa nhà lớnTừ cận nghĩa:贸易中心mào yì zhōng xīntrung tâm thương mại