贸易中心[mào yì zhōng xīn] [贸 易 TRUNG 心]Lưu từKháctrung tâm thương mại; trung tâm mua sắmChữ trong từ贸màothương mại易yìdễ中zhōngTRUNGbên trong心xīntimTừ ghép:世界贸易中心shì jiè mào yì zhōng xīnTrung tâm Thương mại Thế giớiTừ cùng chữ:中心zhōng xīnHSK 2trung tâm信心xìn xīnHSK 2niềm tin关心guān xīnHSK 2quan tâm đến小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thận开心kāi xīnHSK 2cảm thấy vui放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm伤心shāng xīnHSK 3đau buồn内心nèi xīnHSK 3trái tim决心jué xīnHSK 3quyết tâmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:购物大厦gòu wù dà shàtrung tâm thương mại