世界贸易中心[shì jiè mào yì zhōng xīn] [世 界 贸 易 TRUNG 心]Lưu từKhácTrung tâm Thương mại Thế giớiChữ trong từ世shìcuộc đời界jièranh giới贸màothương mại易yìdễ中zhōngTRUNGbên trong心xīntimTừ cùng chữ:中心zhōng xīnHSK 2trung tâm信心xìn xīnHSK 2niềm tin关心guān xīnHSK 2quan tâm đến小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thận开心kāi xīnHSK 2cảm thấy vui放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))世纪shì jìHSK 3thế kỷ伤心shāng xīnHSK 3đau buồnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:世贸大厦shì mào dà shàTrung tâm Thương mại Thế giới世贸中心大楼shì mào zhōng xīn dà lóuTrung tâm Thương mại Thế giới (tòa tháp đôi bị khủng bố phá hủy ngày…