世贸大厦[shì mào dà shà] [世 贸 ĐẠI 厦]Lưu từKhácTrung tâm Thương mại Thế giớiChữ trong từ世shìcuộc đời贸màothương mại大dàĐẠIto厦shàtòa nhà caoTừ cùng chữ:世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))世纪shì jìHSK 3thế kỷ世界杯Shì jiè bēiHSK 3World Cup世界观shì jiè guānHSK 6thế giới quan大厦dà shàHSK 7tòa nhà lớn世代shì dàiHSK 8nhiều thế hệ世故shì guHSK 8lão luyện世袭shì xíHSK 8kế thừa世界级shì jiè jíHSK 8đẳng cấp thế giớiTừ cận nghĩa:世界贸易中心shì jiè mào yì zhōng xīnTrung tâm Thương mại Thế giới世贸中心大楼shì mào zhōng xīn dà lóuTrung tâm Thương mại Thế giới (tòa tháp đôi bị khủng bố phá hủy ngày…