贵妃[guì fēi] [贵 妃]Lưu từKhácphi tần cao cấp; hoàng quý phiChữ trong từ贵guìđắt妃fēiphi tầnTừ ghép:杨贵妃yáng guì fēiDương Quý Phi (719-756), mỹ nhân nổi tiếng thời Đường, phi tần của H…贵妃床guì fēi chuángghế trường kỷ贵妃醉酒guì fēi zuì jiǔQuý Phi Say Rượu, kinh kịch thời nhà ThanhTừ cùng chữ:贵宾guì bīnHSK 7khách mời danh dự贵族guì zúHSK 7quý tộc贵重guì zhòngHSK 7quý giá